排气管

排气管
páiguǎn
bài khí quản

ống xả; ống thoát khí

1 nghĩa#47821
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống xả; ống thoát khí

    • Ống xả của ô tô bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.