- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 非phi(không phải, phủ định)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
lỗ thông khí; lỗ thoát khí
lỗ thông khí; lỗ thoát khí
Cái lỗ thông hơi này hơi bị tắc.
lỗ thông khí; ống thoát khí
Căn phòng này không có lỗ thông hơi.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
lỗ thông khí; lỗ thoát khí
lỗ thông khí; lỗ thoát khí
Cái lỗ thông hơi này hơi bị tắc.
lỗ thông khí; ống thoát khí
Căn phòng này không có lỗ thông hơi.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.