掐表

掐表
qiābiǎo
kháp biểu

bấm đồng hồ bấm giờ; tính giờ bằng đồng hồ bấm giờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bấm đồng hồ bấm giờ; tính giờ bằng đồng hồ bấm giờ

    • Anh ấy bấm đồng hồ bấm giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay kẹp chặt cổ ai đó như nhấn họ xuống hố.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.