掐脖子

掐脖子
qiāzi
kháp bột tử

bóp cổ; siết cổ; (bóng) kiểm soát chặt chẽ; nắm thóp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bóp cổ; siết cổ; (bóng) kiểm soát chặt chẽ; nắm thóp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay kẹp chặt cổ ai đó như nhấn họ xuống hố.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.