- 扌thủ(tay)BỘ
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)HÌNH THANH
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
khoe chữ; hay dẫn kinh điển để ra vẻ uyên bác [thành ngữ]
khoe chữ; hay dẫn kinh điển để ra vẻ uyên bác [thành ngữ]
Anh ấy thích khoe khoang kiến thức.
(bóng) khoe chữ; chữ nghĩa hành văn
Anh ấy luôn thích khoe khoang kiến thức.
hay chữ lỏng; người hay chữ lỏng (thích khoe chữ nghĩa, trích dẫn sách vở)
Anh ấy thích khoe chữ.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
khoe chữ; hay dẫn kinh điển để ra vẻ uyên bác [thành ngữ]
khoe chữ; hay dẫn kinh điển để ra vẻ uyên bác [thành ngữ]
Anh ấy thích khoe khoang kiến thức.
(bóng) khoe chữ; chữ nghĩa hành văn
Anh ấy luôn thích khoe khoang kiến thức.
hay chữ lỏng; người hay chữ lỏng (thích khoe chữ nghĩa, trích dẫn sách vở)
Anh ấy thích khoe chữ.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.