- 扌thủ(tay)BỘ
- 欣hân(vui mừng)HÌNH THANH
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
sôi trào; cuộn lên; dâng lên
sôi trào; cuộn lên; dâng lên
Sóng biển cuộn lên.
cuộn trào; sôi sục (sóng gió)
Sóng biển cuộn trào.
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
sôi trào; cuộn lên; dâng lên
sôi trào; cuộn lên; dâng lên
Sóng biển cuộn lên.
cuộn trào; sôi sục (sóng gió)
Sóng biển cuộn trào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.