掀动

掀动
xiāndòng
hiên động

khuấy; quấy

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khuấy; quấy

    • Gió làm rèm cửa lay động.

  2. động từ

    nhấc; khiêng; đỡ lên

    • Gió làm rèm cửa bay lên.

  3. động từ

    khơi dậy; thúc đẩy; làm dấy lên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.