捷克人

捷克人
Jiérén
tiệp khắc nhân

người Tiệp Khắc; người Séc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Tiệp Khắc; người Séc

    • Anh ấy là người Séc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.