Tới nội dung chính

捱

捱
ái
ai
⼿bộ thủ · 11 nét

sát; gần; kề

2 nghĩa#21373
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sát; gần; kề(kế thừa)

    中紧靠在...旁边;与...相邻jǐnkào zài...pángbiān; yǔ...xiānglín

    • 。

      Anh ấy ngồi cạnh tôi.

  2. 貳副trạng từ

    theo thứ tự; lần lượt(kế thừa)

    中按照顺序,一个接一个ànzhào shùnxù, yī gè jiē yī gè

    • 。

      Họ lần lượt đi vào.

捱
ái
ai
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu