Tới nội dung chính

日子

日子
rìzi
nhật tử

ngày tháng; cuộc sống; thời gian

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#974
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngày tháng; cuộc sống; thời gian

    中生活的时间;每天过的生活shēnghuó de shíjiān; měi tiān guò de shēnghuó

    • 。

      Hôm nay là một ngày tốt lành.

  2. 貳名danh từ

    ngày

    中某一天或者每天的生活mǒu yī tiān huòzhě měi tiān de shēnghuó

    • !

      Ngày tháng trôi qua thật nhanh!

  3. 參名danh từ

    tháng năm; năm tháng (cuộc đời)

    中生活的日期和时间;时光shēnghuó de rìqī hé shíjiān;shíguāng

日
rì
nhật
BỘ THỦ⽇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu