捞外快

捞外快
lāowàikuài
lao ngoại khoái

kiếm thêm thu nhập ngoài; kiếm tiền chui

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiếm thêm thu nhập ngoài; kiếm tiền chui

    • Anh ấy đi kiếm thêm tiền sau giờ làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.