捏一把汗

捏一把汗
niēhàn
niết nhất bả hãn

toát mồ hôi lạnh [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    toát mồ hôi lạnh [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nhào nặn, bóp chặt là động tác của ngón tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.