挽幛

挽幛
wǎnzhàng
vãn trướng

tấm trướng viếng (trướng tang lễ lớn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm trướng viếng (trướng tang lễ lớn)

    • Vãn trướng là vật phẩm thường thấy trong tang lễ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.