挨踢

挨踢
āi
ai thích

ngành công nghệ thông tin (IT)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành công nghệ thông tin (IT)

    • Anh ấy là một kỹ sư công nghệ thông tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.