Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
/
挨踢
挨踢
ai thích
ngành công nghệ thông tin (IT)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngành công nghệ thông tin (IT)
- 。
Anh ấy là một kỹ sư công nghệ thông tin.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 足túc(bàn chân)BỘ
- 易dịch(thay đổi, dễ dàng)HÌNH THANH
Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.
挨踢
Phồn thể挨
ai thích
ngành công nghệ thông tin (IT)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngành công nghệ thông tin (IT)
- 。
Anh ấy là một kỹ sư công nghệ thông tin.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)