Tới nội dung chính

挥手

挥手
huīshǒu
huy thủ

vẫy tay

1 nghĩa#16605
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vẫy tay

    • 。

      Cô ấy vẫy tay với tôi.

挥
huī
huy
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu