挥手
挥手
huy thủ
vẫy tay
1 nghĩa#16605
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vẫy tay
- 。
Cô ấy vẫy tay với tôi.
Đang tải…
挥手
Phồn thể揮手
huy thủ
vẫy tay
1 nghĩa#16605
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vẫy tay
- 。
Cô ấy vẫy tay với tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.