挥发油

挥发油
huīyóu
huy phát dầu

tinh dầu dễ bay hơi; dầu bay hơi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh dầu dễ bay hơi; dầu bay hơi

    • Dầu dễ bay hơi là một loại chiết xuất thực vật tự nhiên.

  2. danh từ

    tinh dầu dễ bay hơi; dầu dễ bay hơi

    • Loại xăng này rất dễ cháy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.