挥发性

挥发性
huīxìng
huy phát tính

tính bay hơi; độ bay hơi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính bay hơi; độ bay hơi

    • Chất hóa học này có tính bay hơi rất mạnh.

  2. tính từ

    tính bay hơi

    • Loại hóa chất này có tính dễ bay hơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.