挚爱

挚爱
zhìài
chí ái

tình yêu chân thành; người thân yêu nhất

1 nghĩa#10435
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tình yêu chân thành; người thân yêu nhất

    最深厚、最真诚的爱zuì shēnhòu、zuì zhēnchéng de ài

    • Cô ấy là tình yêu đích thực của đời tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.