心爱

心爱
xīnài
tâm ái

yêu quý; thân yêu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7417
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    yêu quý; thân yêu

    很喜欢、最喜欢的人或物hěn xǐhuān、zuì xǐhuān de rén huò wù

    • Đây là cuốn sách yêu thích của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.