挖耳勺

挖耳勺
ěrsháo
oạt nhĩ thược

cái ngoáy tai; que lấy ráy tai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cái ngoáy tai; que lấy ráy tai

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.