挖矿

挖矿
kuàng
oạt khoáng

khai thác khoáng sản; đào mỏ; (khẩu) đào coin (tiền mã hóa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. khai thác khoáng sản; đào mỏ; (khẩu) đào coin (tiền mã hóa)

  2. khai thác tiền điện tử; đào coin (khẩu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.