按摩棒

按摩棒
ànbàng
án ma bổng

dụng cụ rung; đồ chơi tình dục dạng que

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ rung; đồ chơi tình dục dạng que

    • Cô ấy đã mua một cây massage.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.