按摩师

按摩师
ànshī
án ma sư

chuyên viên massage; người xoa bóp

1 nghĩa#23551
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên viên massage; người xoa bóp

    • Cô ấy là một chuyên gia mát xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.