指甲油

指甲油
zhǐjiayóu
chỉ giáp dầu

sơn móng tay

1 nghĩa#27678
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sơn móng tay

    • Cô ấy thích sơn móng tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.