指挥中心

指挥中心
zhǐhuīzhōngxīn
chỉ huy trung tâm

trung tâm chỉ huy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm chỉ huy

    • Trung tâm chỉ huy ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.