指导课

指导课
zhǐdǎo
chỉ đạo khoá

buổi học hướng dẫn; giờ phụ đạo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi học hướng dẫn; giờ phụ đạo

    • Tôi cần một buổi hướng dẫn.

  2. danh từ

    buổi học hướng dẫn (dạy một hoặc vài học sinh)

    • Tôi cần một buổi học kèm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.