指北针

指北针
zhǐběizhēn
chỉ bắc châm

la bàn; đĩa định hướng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    la bàn; đĩa định hướng

    • Tôi dùng la bàn để tìm phương hướng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.