挂齿

挂齿
guàchǐ
quải xỉ

đáng nhắc đến; đáng để ý (thường dùng trong phủ định: không đáng nhắc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đáng nhắc đến; đáng để ý (thường dùng trong phủ định: không đáng nhắc)

    • Chuyện nhỏ này có gì đáng nói đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.