挂靠

挂靠
guàkào
quải kháo

trực thuộc; ký gửi danh nghĩa (đăng ký hoạt động dưới tên một tổ chức khác)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trực thuộc; ký gửi danh nghĩa (đăng ký hoạt động dưới tên một tổ chức khác)

    • Công ty chúng tôi trực thuộc một công ty lớn.

  2. động từ

    nương dựa; treo biển dưới danh nghĩa (của tổ chức khác)

    • Công ty này hoạt động dưới sự bảo trợ của một công ty lớn.

  3. động từ

    đăng ký mượn danh (tổ chức); liên kết; trực thuộc (danh nghĩa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.