- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
xe móc; rơ moóc
xe móc; rơ moóc
Chiếc xe kéo này rất lớn.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
xe móc; rơ moóc
xe móc; rơ moóc
Chiếc xe kéo này rất lớn.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.