挂碍

挂碍
guàài
quải ngại

tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng

    • Trong lòng anh ấy không có gì phải lo lắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.