- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
băng rôn dọc; biển treo (dùng trong triển lãm, quảng cáo treo trên cột...)
băng rôn dọc; biển treo (dùng trong triển lãm, quảng cáo treo trên cột...)
Cái biểu ngữ này rất đẹp.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
băng rôn dọc; biển treo (dùng trong triển lãm, quảng cáo treo trên cột...)
băng rôn dọc; biển treo (dùng trong triển lãm, quảng cáo treo trên cột...)
Cái biểu ngữ này rất đẹp.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.