挂彩

挂彩
guàcǎi
quải thái

bị thương (trong chiến đấu); trang trí lễ hội

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bị thương (trong chiến đấu); trang trí lễ hội

    • Chúng tôi trang trí để chào mừng năm mới.

  2. động từ

    bị thương (trong chiến đấu); trúng thương

    • Anh ấy bị thương trong trận chiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.