挂帅

挂帅
guàshuài
quải soái

chỉ huy; cầm quân; cầm soái

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chỉ huy; cầm quân; cầm soái

    • Anh ấy đã chỉ huy hành động này.

  2. động từ

    đứng đầu; (bóng) chiếm ưu thế áp đảo; được đề cao quá mức

    • Vấn đề này nên được ưu tiên hàng đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.