挂图

挂图
guà
quải đồ

bản đồ treo tường; tranh treo tường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản đồ treo tường; tranh treo tường

    • Trong lớp học có một tấm bản đồ treo tường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.