挂名

挂名
guàmíng
quải danh

đứng tên; mang danh (nghĩa); làm bù nhìn (chỉ có danh mà không có thực quyền)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đứng tên; mang danh (nghĩa); làm bù nhìn (chỉ có danh mà không có thực quyền)

    • Anh ấy chỉ là người đứng tên, không chịu trách nhiệm công việc thực tế.

  2. tính từ

    mang danh; danh nghĩa; chỉ có tên (không có thực quyền)

    • Anh ấy chỉ là một giám đốc hữu danh vô thực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.