- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
đứng tên; mang danh (nghĩa); làm bù nhìn (chỉ có danh mà không có thực quyền)
đứng tên; mang danh (nghĩa); làm bù nhìn (chỉ có danh mà không có thực quyền)
Anh ấy chỉ là người đứng tên, không chịu trách nhiệm công việc thực tế.
mang danh; danh nghĩa; chỉ có tên (không có thực quyền)
Anh ấy chỉ là một giám đốc hữu danh vô thực.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
đứng tên; mang danh (nghĩa); làm bù nhìn (chỉ có danh mà không có thực quyền)
đứng tên; mang danh (nghĩa); làm bù nhìn (chỉ có danh mà không có thực quyền)
Anh ấy chỉ là người đứng tên, không chịu trách nhiệm công việc thực tế.
mang danh; danh nghĩa; chỉ có tên (không có thực quyền)
Anh ấy chỉ là một giám đốc hữu danh vô thực.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.