挂历

挂历
guà
quải lịch

lịch treo tường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch treo tường

    • Tôi đã mua một cái lịch treo tường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.