挂住

挂住
guàzhù
quải trú

bị vướng; bị mắc kẹt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bị vướng; bị mắc kẹt

    • Tóc tôi bị vướng rồi.

  2. động từ

    móc vào; vướng vào; bị kẹt (vào vật gì)

    • Quần áo của tôi bị mắc rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.