挂一漏万

挂一漏万
guàlòuwàn
quải nhất lậu vạn

đề cập một bỏ sót vạn (nêu được một phần nhỏ mà bỏ sót phần lớn) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đề cập một bỏ sót vạn (nêu được một phần nhỏ mà bỏ sót phần lớn) [thành ngữ]

    • Bài viết này chỉ đề cập một phần, không đủ toàn diện.

  2. tính từ

    nêu một bỏ vạn; nhắc được một bỏ sót vạn (chỉ sự thiếu sót rất nhiều) [thành ngữ]

    • Bài viết này còn thiếu sót nhiều, chưa đủ toàn diện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.