拿手好戏

拿手好戏
shǒuhǎo
nã thủ hảo hí

sở trường; món sở đắc; tiết mục sở trường [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sở trường; món sở đắc; tiết mục sở trường [thành ngữ]

    • Đây là vai diễn sở trường của anh ấy.

  2. danh từ

    sở trường; món sở trường [thành ngữ]

    • Đây là sở trường của anh ấy.

  3. danh từ

    sở trường; món sở trường [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hợp(kết hợp, nắm lại)HỘI Ý
  • thủ(bàn tay)BỘ

Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.