拼音

拼音
pīnyīn
bính âm

phiên âm; bính âm (hệ thống phiên âm tiếng Trung)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phiên âm; bính âm (hệ thống phiên âm tiếng Trung)

    • Bạn có biết viết bính âm không?

  2. danh từ

    bính âm (hệ thống phiên âm tiếng Trung)

    • Bạn biết viết bính âm không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.