- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)HÌNH THANH
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
phiên âm; bính âm (hệ thống phiên âm tiếng Trung)
phiên âm; bính âm (hệ thống phiên âm tiếng Trung)
Bạn có biết viết bính âm không?
bính âm (hệ thống phiên âm tiếng Trung)
Bạn biết viết bính âm không?
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
phiên âm; bính âm (hệ thống phiên âm tiếng Trung)
phiên âm; bính âm (hệ thống phiên âm tiếng Trung)
Bạn có biết viết bính âm không?
bính âm (hệ thống phiên âm tiếng Trung)
Bạn biết viết bính âm không?
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.