- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)HÌNH THANH
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
đi chung xe; carpool
đi chung xe; carpool
Chúng ta cùng đi chung xe đi làm nhé.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
đi chung xe; carpool
đi chung xe; carpool
Chúng ta cùng đi chung xe đi làm nhé.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.