拼车

拼车
pīnchē
bính xa

đi chung xe; carpool

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi chung xe; carpool

    • Chúng ta cùng đi chung xe đi làm nhé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.