括号

括号
kuòhào
quát hiệu

dấu ngoặc; dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc vuông

HSK 4 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu ngoặc; dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc vuông

    • Xin hãy đặt từ này vào trong ngoặc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.