拦网

拦网
lánwǎng
lan võng

chặn bóng tại lưới (bóng chuyền, quần vợt...)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. chặn bóng tại lưới (bóng chuyền, quần vợt...)

  2. lấp đầy; tắc nghẽn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.