拥趸

拥趸
yōngdǔn
ủng độn

quạt; cánh (cửa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quạt; cánh (cửa)

    • Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ.

  2. danh từ

    người hâm mộ cuồng nhiệt; fan cứng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.