拥有权

拥有权
yōngyǒuquán
ủng hữu quyền

quyền sở hữu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền sở hữu

    • Tôi có quyền sở hữu căn nhà này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.