拥吻

拥吻
yōngwěn
ủng vẫn

ôm hôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ôm hôn

    • Họ ôm hôn nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.