拢总

拢总
lǒngzǒng
long tổng

tất cả; tổng cộng; gộp lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    tất cả; tổng cộng; gộp lại

    • Tổng cộng bao nhiêu tiền?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.