拟音

拟音
yīn
nghĩ âm

mô phỏng âm thanh; làm hiệu ứng âm thanh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mô phỏng âm thanh; làm hiệu ứng âm thanh

    • Anh ấy thích tạo hiệu ứng âm thanh.

  2. danh từ

    mô phỏng âm thanh; hiệu ứng âm thanh

    • Hiệu ứng âm thanh của bộ phim này rất tuyệt.

  3. động từ

    tái tạo âm hệ của ngôn ngữ cổ (trong ngữ âm học lịch sử)

    • Ngôn ngữ học lịch sử cố gắng phục dựng hệ thống âm thanh của ngôn ngữ cổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.