- 扌thủ(tay)BỘ
- 以dĩ(dùng, lấy làm cơ sở)HÌNH THANH
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
chim cắt Barbary (Falco pelegrinoides)
chim cắt Barbary (Falco pelegrinoides)
Diều Barbary là một loài chim săn mồi.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
chim cắt Barbary (Falco pelegrinoides)
chim cắt Barbary (Falco pelegrinoides)
Diều Barbary là một loài chim săn mồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.